ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "động vật hoang dã" (1件)
động vật hoang dã

日本語
名野生動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
類語検索結果 "động vật hoang dã" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "động vật hoang dã" (3件)
Động vật hoang dã
野生の動物
Công viên có nhiều động vật hoang dã.
公園にはたくさんの野生動物がいる。
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
野生動物の取引は完全に違法である。
